lunch period

lunch period

The students chat with their friends during the lunch period.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian ăn trưa: "lunch period" chỉ một khoảng thời gian cố định trong ngày, thường vào buổi trưa, dành riêng cho việc ăn trưa, đặc biệt trong bối cảnh trường học, công sở hoặc nơi làm việc. Từ này nhấn mạnh vào khung giờ quy định, không chỉ hành động ăn.
dụ sử dụng
  • (Khoảng thời gian ăn trưa của trường kéo dài từ 12:00 đến 12:45.)
  • (Trong khoảng thời gian ăn trưa, nhân viên được tự do rời khỏi văn phòng.)
  • ( ấy dùng khoảng thời gian ăn trưa để đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a lunch period": một khoảng thời gian ăn trưa.
    • We have a one-hour lunch period every day. (Chúng tôi một giờ ăn trưa mỗi ngày.)
  • "to schedule a lunch period": lên lịch cho khoảng thời gian ăn trưa.
    • The manager scheduled the lunch period at 1 PM. (Quản lý đã lên lịch khoảng thời gian ăn trưa vào lúc 1 giờ chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunchtime (danh từ): giờ ăn trưa, thường mang nghĩa chung chung hơn, chỉ thời điểm trong ngày.
    • Lunchtime is at noon. (Giờ ăn trưa vào buổi trưa.)
  • Lunch break (danh từ): giờ nghỉ trưa, nhấn mạnh vào sự tạm dừng công việc.
    • He took a 30-minute lunch break. (Anh ấy đã nghỉ trưa 30 phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Dinner hour: giờ ăn tối (thường dùngmột số vùng, nhưng khi nói về bữa trưa thì ít phổ biến).
  • Noon break: giờ nghỉ trưa.
  • Midday meal break: giờ nghỉ ăn giữa ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take lunch: ăn trưa.
    • They take lunch during the lunch period. (Họ ăn trưa trong khoảng thời gian ăn trưa.)
  • Have lunch: ăn trưa.
    • She had lunch with her colleagues. ( ấy đã ăn trưa với đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Lunch period rush: giờ cao điểm ăn trưa.
    • The cafeteria is crowded during the lunch period rush. (Căng tin đông đúc trong giờ cao điểm ăn trưa.)